Định dạng ký tự & Đoạn văn bản (Font & Paragraph)
Nếu như thiết lập trang in (Page Setup) tạo nên “khung xương” cho văn bản, thì kỹ năng định dạng ký tự (Font) và định dạng đoạn văn (Paragraph) quyết định trực tiếp đến tính thẩm mỹ, sự rõ ràng và tính chuyên nghiệp của toàn bộ tài liệu.
Một bài tiểu luận hay báo cáo học tập được đánh giá cao luôn thể hiện sự chỉn chu ở việc sử dụng phông chữ thống nhất, cỡ chữ phân cấp rõ ràng, đoạn văn được căn đều hai mép giấy, thụt đầu dòng chuẩn xác và khoảng cách dòng thông thoáng, dễ đọc.
Bài học này sẽ hướng dẫn bạn các kỹ thuật định dạng cốt lõi: từ việc cài đặt phông chữ mặc định qua tệp mẫu Normal.dotm, làm chủ các thuộc tính trong hộp thoại Paragraph, phân biệt thụt lề dòng đầu (First Line Indent) với thụt lề treo (Hanging Indent), tạo danh sách đa cấp (Multilevel List) đến đóng khung và tô màu nền nhấn mạnh (Borders and Shading).
1. Định dạng ký tự (Font Formatting)
1.1. Lựa chọn phông chữ và cỡ chữ chuẩn
Để văn bản tiếng Việt hiển thị chính xác, không bị lỗi hiển thị ký tự (biến thành ô vuông hoặc dấu hỏi), bạn cần luôn kết hợp giữa:
- Bảng mã: Chọn Unicode dựng sẵn trên bộ gõ (Unikey, EVKey hoặc bộ gõ mặc định của hệ điều hành).
- Phông chữ chuẩn: Sử dụng các phông chữ Unicode phổ biến có tính trung tính và trang trọng:
Times New Roman: Phông chữ có chân (Serif) truyền thống, bắt buộc trong hầu hết các văn bản hành chính nhà nước, luận văn và bài báo khoa học.ArialhoặcCalibri: Phông chữ không chân (Sans-serif) hiện đại, rõ nét khi trình bày báo cáo kỹ thuật hoặc xem trên màn hình máy tính.
| Thành phần văn bản | Cỡ chữ khuyên dùng | Kiểu chữ (Font Style) |
|---|---|---|
| Thân bài (Nội dung chính) | 13 pt hoặc 14 pt | Regular (chữ thường) |
| Tiêu đề chương, mục lớn | 14 pt – 16 pt | Bold (In đậm) |
| Tiêu đề mục con cấp 2, 3 | 13 pt – 14 pt | Bold hoặc Bold Italic |
| Chú thích bảng biểu, hình ảnh | 11 pt – 12 pt | Italic (In nghiêng) |
| Chú thích chân trang (Footnote) | 10 pt | Regular (chữ thường) |
1.2. Hộp thoại Font và các phím tắt định dạng ký tự
Để mở hộp thoại Font hoàn chỉnh:
- Vào thẻ Home tại nhóm Font, bấm vào nút mũi tên nhỏ ở góc dưới bên phải (hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl + D trên Windows, Cmd + D trên macOS).


Các thao tác định dạng ký tự cần lưu ý:
- In đậm (Bold): Phím tắt
Ctrl + B(Windows) /Cmd + B(Mac). Dùng cho tiêu đề, nhấn mạnh từ khóa lần đầu xuất hiện. - In nghiêng (Italic): Phím tắt
Ctrl + I/Cmd + I. Dùng cho thuật ngữ tiếng nước ngoài, tên tác phẩm, nguồn trích dẫn. - Gạch chân (Underline): Phím tắt
Ctrl + U/Cmd + U. - Đổi kiểu chữ hoa / chữ thường (Change Case): Nhấn Shift + F3 để chuyển đổi nhanh giữa: chữ thường (
lowercase) IN HOA TOÀN BỘ (UPPERCASE) Viết Hoa Đầu Mỗi Từ (Capitalize Each Word). - Chỉ số dưới & Chỉ số trên:
- Chỉ số dưới (): Phím tắt
Ctrl + =. - Chỉ số trên (, ): Phím tắt
Ctrl + Shift + +.
- Chỉ số dưới (): Phím tắt
- Xóa sạch định dạng thừa (Clear All Formatting): Bôi đen văn bản và nhấn Ctrl + Space (hoặc bấm nút biểu tượng chữ
Acó cục tẩy trên thanh Ribbon) để xóa toàn bộ màu nền, in đậm, in nghiêng lạ và đưa chữ về định dạng mặc định ban đầu.
1.3. Cài đặt phông chữ mặc định vĩnh viễn (Normal.dotm)
Để mỗi lần mở Word tạo tệp mới, phần mềm luôn mở sẵn phông Times New Roman, cỡ 14pt mà bạn không cần phải chọn lại bằng tay:
- Nhấn Ctrl + D để mở hộp thoại Font.
- Chọn Font:
Times New Roman, Font style:Regular, Size:14(hoặc13). - Nhấp vào nút Set As Default ở góc dưới cùng bên trái hộp thoại.
- Một hộp thoại xác nhận hiện ra, hãy tích chọn vào dòng thứ hai: All documents based on the Normal.dotm template? (Áp dụng cho mọi tài liệu mới dựa trên mẫu Normal.dotm).
- Nhấn OK để lưu lại vĩnh viễn.

2. Định dạng đoạn văn bản (Paragraph Formatting)
Để kiểm soát toàn bộ các thuộc tính của đoạn văn, mở hộp thoại Paragraph:
- Vào thẻ Home tại nhóm Paragraph, bấm vào nút mũi tên nhỏ ở góc dưới bên phải nhóm lệnh.


2.1. Căn lề văn bản (Alignment)
Trong mục General Alignment, Word cung cấp 4 chế độ căn lề cơ bản:
- Justify (
Ctrl + J/Cmd + J) - Căn đều hai bên mép giấy:- Đây là quy định bắt buộc đối với toàn bộ phần thân bài của tiểu luận, bài tập lớn, báo cáo học thuật và công văn hành chính.
- Chế độ này tự động điều chỉnh độ rộng giữa các từ để cạnh trái và cạnh phải của đoạn văn đều thẳng tắp, tạo cảm giác ngay ngắn như trang sách in.
- Align Left (
Ctrl + L) - Căn trái: Mép trái thẳng hàng, mép phải tự nhiên thụt thò (dùng cho thơ, lời thoại, trích dẫn ngắn). - Center (
Ctrl + E) - Căn giữa: Căn đều hai bên trục giữa trang giấy (dùng cho tiêu đề bài viết, tên chương, chú thích hình ảnh và bảng biểu). - Align Right (
Ctrl + R) - Căn phải: Mép phải thẳng hàng (dùng cho phần ghi địa danh, ngày tháng năm ở đầu hoặc chức danh người ký ở cuối văn bản).
2.2. Kỹ thuật thụt dòng (Indentation)
Mục Indentation xác định khoảng cách thụt vào của đoạn văn so với hai mép lề giấy (Left / Right Margins):

Trong mục Special, bạn cần phân biệt rõ hai chế độ:
- First Line Indent (Thụt dòng đầu tiên):
- Chỉ có duy nhất dòng đầu tiên của đoạn văn được thụt lùi vào trong một khoảng xác định (thông thường là
1.0 cm – 1.27 cm). Các dòng tiếp theo vẫn nằm sát mép lề trái. - Áp dụng cho: Mọi đoạn văn xuôi trong bài tiểu luận hoặc báo cáo.
- Chỉ có duy nhất dòng đầu tiên của đoạn văn được thụt lùi vào trong một khoảng xác định (thông thường là
- Hanging Indent (Thụt dòng treo / Thụt lề ngược):
- Dòng đầu tiên giữ nguyên sát mép lề trái; Từ dòng thứ hai trở đi của đoạn văn sẽ tự động thụt lùi vào trong
1.27 cm. - Áp dụng cho: Danh mục tài liệu tham khảo (References) theo các chuẩn quốc tế (APA, MLA, IEEE…). Nhờ Hanging Indent, họ tên tác giả ở dòng đầu tiên sẽ nổi bật ra ngoài, giúp người đọc dễ dàng tra cứu theo thứ tự bảng chữ cái.
- Dòng đầu tiên giữ nguyên sát mép lề trái; Từ dòng thứ hai trở đi của đoạn văn sẽ tự động thụt lùi vào trong
[!TIP] Thao tác nhanh trên thanh Ruler: Bạn có thể kéo trực tiếp biểu tượng tam giác trên thanh thước đo:
- Kéo tam giác phía trên: Điều chỉnh First Line Indent.
- Kéo tam giác phía dưới: Điều chỉnh Hanging Indent.
- Kéo hình chữ nhật dưới cùng: Dịch chuyển toàn bộ đoạn văn sang phải/trái.
2.3. Khoảng cách đoạn và khoảng cách dòng (Spacing)

Khoảng cách giữa các đoạn văn (Paragraph Spacing)
- Before: Khoảng cách từ đoạn hiện tại đến đoạn văn liền trước nó.
- After: Khoảng cách từ đoạn hiện tại đến đoạn văn liền sau nó.
- Quy chuẩn thực tế: Hãy đặt
Before: 0 ptvàAfter: 6 pt(hoặc Before 6pt, After 6pt). Khi đó, mỗi lần bạn nhấn phím Enter để sang đoạn mới, hai đoạn văn sẽ tự động có một khoảng cách mắt thoáng đãng, tuyệt đối không cần phải nhấn Enter hai lần.
Khoảng cách giữa các dòng trong cùng một đoạn (Line Spacing)
- Single: Khoảng cách đơn chuẩn (khá dày, chỉ dùng cho văn bản hành chính ngắn).
- 1.5 lines: Giãn dòng gấp 1.5 lần khoảng cách đơn (rất thông dụng trong các bài báo cáo, tạo không gian thoải mái cho mắt đọc).
- Multiple: Tự do nhập hệ số giãn dòng (ví dụ nhập
1.15hoặc1.2tại ô At: – đây là tiêu chuẩn được nhiều trường đại học khuyến nghị). - Tránh sử dụng khoảng cách dòng quá thưa (Double - 2.0 lines) trừ khi người chấm có yêu cầu riêng để ghi chú nhận xét trực tiếp vào bài.
3. Danh sách tự động (Bullets & Numbering)
Để trình bày các luận điểm liệt kê hoặc các bước tuần tự, Word cung cấp 3 dạng danh sách tự động trên thẻ Home → nhóm Paragraph:
3.1. Danh sách không thứ tự (Bullets)
Áp dụng khi các mục liệt kê có vai trò tương đương nhau, không quan trọng thứ tự trước sau:
- Bôi đen các đoạn văn bản cần tạo danh sách.
- Bấm vào nút Bullets trên thanh Ribbon để chọn dấu chấm tròn mặc định.
- Nếu muốn đổi biểu tượng khác (dấu tích
✓, ô vuông■, hình thoi◆), bấm vào mũi tên bên cạnh nút Bullets chọn trong thư viện hoặc bấm Define New Bullet… để chèn ký tự đặc biệt.

3.2. Danh sách có thứ tự (Numbering)
Áp dụng khi các mục cần tuân theo thứ tự tuần tự (các bước thực hiện, thứ hạng ưu tiên, điều khoản hợp đồng):
- Bôi đen các đoạn văn bản.
- Bấm vào nút Numbering trên thanh Ribbon.
- Bạn có thể chọn kiểu hiển thị số:
1, 2, 3..., chữ cáiA, B, C...hoặc số La MãI, II, III....

3.3. Danh sách phân cấp đa cấp (Multilevel List)
Áp dụng cho các cấu trúc văn bản có nhiều cấp mục lồng nhau (ví dụ: 1. 1.1. 1.1.1.):
- Bôi đen toàn bộ nội dung cần phân cấp.
- Bấm vào biểu tượng Multilevel List chọn kiểu đánh số phân cấp (thường chọn mẫu
1. / 1.1. / 1.1.1.). - Cách điều chỉnh cấp bậc cực nhanh bằng bàn phím:
- Để đẩy một dòng vào cấp con sâu hơn: Đặt con trỏ ở đầu dòng và nhấn phím Tab.
- Để lùi một dòng ra cấp cha bên ngoài: Đặt con trỏ ở đầu dòng và nhấn tổ hợp phím Shift + Tab.

4. Đóng khung đường viền & Tô nền đoạn (Borders & Shading)
Kỹ thuật đóng khung và tô màu nền thường được sử dụng để làm nổi bật các định nghĩa, ghi chú quan trọng, hoặc hộp tóm tắt kiến thức trong tài liệu học tập:
- Bôi đen đoạn văn bản hoặc khối chữ cần tạo viền.
- Vào thẻ Home tại nhóm Paragraph, bấm vào mũi tên bên cạnh nút Borders chọn dòng Borders and Shading… ở dưới cùng.

4.1. Tùy biến đường viền (Thẻ Borders)
- Setting: Chọn kiểu hiển thị (chọn Box để đóng khung 4 cạnh, hoặc bấm vào các cạnh trong khung Preview để chỉ giữ lại đường kẻ trên/dưới).
- Style: Chọn nét kẻ (nét liền, nét đứt, hai đường song song).
- Color: Chọn màu sắc cho đường viền.
- Width: Chọn độ dày của nét vẽ (khuyên dùng
1 pthoặc1.5 ptđể nét kẻ thanh lịch). - Apply to: Chọn Paragraph (áp dụng cho toàn bộ khối đoạn văn kéo dài từ lề trái sang lề phải) hoặc chọn Text (chỉ bao quanh riêng các ký tự được bôi đen).

4.2. Tô màu nền (Thẻ Shading)
- Chuyển sang thẻ Shading trong cùng hộp thoại.
- Tại mục Fill, bấm chọn một màu nền nhã nhặn (nên chọn các tông màu xám nhạt
Gray-10%, xanh dương nhạt hoặc vàng kem nhẹ để không làm lóa mắt người đọc). - Nhấn OK để áp dụng. Bạn sẽ có ngay một hộp ghi chú chuyên nghiệp và thu hút thị giác.
Tóm tắt bài học
- Phông chữ chuẩn: Sử dụng phông Unicode phổ biến (
Times New Roman,Arial) với cỡ chữ phân cấp rõ ràng (Thân bài13–14pt, Tiêu đề14–16pt). - Normal.dotm: Thiết lập phông chữ mặc định qua nút Set As Default để áp dụng vĩnh viễn cho mọi tài liệu mới.
- Căn lề đoạn: Luôn dùng Justify (
Ctrl + J) cho phần nội dung thân bài để hai bên lề giấy đều thẳng tắp. - Indentation: Phân biệt First Line Indent (thụt dòng đầu thân bài) và Hanging Indent (thụt lùi từ dòng thứ hai cho danh mục tài liệu tham khảo).
- Spacing: Đặt khoảng cách đoạn
After: 6ptvà giãn dòng1.15 – 1.5 linesđể tài liệu thông thoáng, không dùng phím Enter liên tiếp. - Borders & Shading: Đóng khung và tô màu nền nhẹ để làm nổi bật các khối định nghĩa và ghi chú quan trọng.